diesel engine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ diesel: Một loại động cơ đốt trong, trong đó nhiên liệu (dầu diesel) được đốt cháy bằng cách sử dụng nhiệt sinh ra từ việc nén không khí ở áp suất cao, không cần đến bugi đánh lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most large trucks and ships are powered by a diesel engine. (Hầu hết các xe tải lớn và tàu thủy đều được vận hành bằng động cơ diesel.)
- The efficiency of a modern diesel engine is very high. (Hiệu suất của một động cơ diesel hiện đại là rất cao.)
- They are researching ways to make the diesel engine cleaner. (Họ đang nghiên cứu các cách để làm cho động cơ diesel sạch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diesel-engine" (dùng như tính từ ghép): Mô tả một phương tiện hoặc thiết bị sử dụng động cơ diesel.
- He drives a diesel-engine car. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi chạy động cơ diesel.)
Biến thể và từ gần giống
- Diesel motor (n): Động cơ diesel (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Compression-ignition engine (n): Động cơ nén cháy (tên gọi kỹ thuật mô tả nguyên lý hoạt động).
Từ đồng nghĩa
- Oil engine (n): Động cơ chạy dầu (một tên gọi cũ, ít chính xác hơn).
Noun
- đầu máy điêzen
- Động cơ diezen